JNews

Cấp này đã khoá

1課 可能・能力
Khả năng — thể khả năng, 見える/聞こえる, ことができる
1課

Vているのが見える/聞こえる

接続:V ている + のが + 見える/聞こえる
Nhìn thấy / nghe thấy ai đó đang làm gì — dùng の để danh từ hóa cả một cảnh, cả một sự việc.
注意 / Lưu ý:の ở đây danh từ hóa toàn bộ mệnh đề. Chủ ngữ bên trong mệnh đề mang が: 子どもたちが遊んでいるのが見える.
よく出る形 / Dạng hay ra:(誰・何)が V ているのが 見えます/聞こえます。
公園で子どもたちが遊んでいるのが見えます。
Nhìn thấy bọn trẻ đang chơi ở công viên.
となりの部屋で誰かが話しているのが聞こえた。
Nghe thấy ai đó đang nói chuyện ở phòng bên.
窓から雪が降っているのが見えます。
Từ cửa sổ thấy tuyết đang rơi.

Cách chia: Thể khả năng 可能形 →

Cùng bài

Khu vực học JLPT

Tạo tài khoản miễn phí để bắt đầu lộ trình JLPT và lưu lại toàn bộ tiến độ của bạn.

hoặc
Quên mật khẩu?

Bài báo song ngữ vẫn đọc được miễn phí, không cần tài khoản.

Chọn ngôn ngữ của bạn

Nội dung tiếng Nhật luôn giữ nguyên — đó là phần bạn học.

Chọn cấp độ trước khi bắt đầu

Tài khoản của bạn chưa chọn cấp học. Chọn một cấp để JNews mở đúng lộ trình, đúng bài tập và lưu tiến độ cho bạn.

Chọn xong, bốn cấp còn lại sẽ khoá. Vẫn đổi được sau, nhưng phải xoá tiến độ cấp cũ.