1課 可能・能力
Khả năng — thể khả năng, 見える/聞こえる, ことができる
接続:V ている + のが + 見える/聞こえる
Nhìn thấy / nghe thấy ai đó đang làm gì — dùng の để danh từ hóa cả một cảnh, cả một sự việc.
注意 / Lưu ý:の ở đây danh từ hóa toàn bộ mệnh đề. Chủ ngữ bên trong mệnh đề mang が: 子どもたちが遊んでいるのが見える.
よく出る形 / Dạng hay ra:(誰・何)が V ているのが 見えます/聞こえます。
公園で子どもたちが遊んでいるのが見えます。
Nhìn thấy bọn trẻ đang chơi ở công viên.
となりの部屋で誰かが話しているのが聞こえた。
Nghe thấy ai đó đang nói chuyện ở phòng bên.
窓から雪が降っているのが見えます。
Từ cửa sổ thấy tuyết đang rơi.
Cách chia: Thể khả năng 可能形 →