JNews
🆕 Mới nhất
📖科学・技術技術は誰のものか📖言語・文化言葉は変わるもの📖社会・高齢化地域で老いる📖環境便利さの代価📖働き方効率という言葉📖文1課 時制町の記憶📖文3課 受身ある発見📖文5課 授受小さな親切📖文7課 こそあ名前のない道📖文8課 は・がある職人の話📖文10課 省略手紙の余白📖文11課 文体学ぶということ

Cấp này đã khoá

Ngữ pháp N4 · 可能形 · Minna no Nihongo bài 27

Thể khả năng (可能形): cách chia và cách dùng

Thể khả năng diễn tả "có thể làm được": 漢字が読める (đọc được chữ Hán), 刺身が食べられる (ăn được cá sống). Nghĩa giống 〜ことができる nhưng ngắn gọn và tự nhiên hơn trong hội thoại.

JNews biên soạn · cập nhật 13/09/2026

Thể khả năng là gì?
Thể khả năng (可能形) là dạng động từ diễn tả "có thể làm được": 書ける (viết được), 食べられる (ăn được), できる (làm được). Nghĩa tương đương 〜ことができる.
Thể khả năng học ở bài mấy?
Minna no Nihongo bài 27, cùng 見えます/聞こえます và 〜しか〜ない.
Cách chia thể khả năng nhanh nhất?
Nhóm I đổi âm cuối sang cột え rồi thêm る (書く → 書ける, 話す → 話せる). Nhóm II bỏ る thêm られる (食べる → 食べられる). する → できる, 来る → 来られる (こられる).

Cách dùng thể khả năng

  1. 1. Năng lực sẵn có của một người (能力可能)

    Học được, làm được nhờ khả năng bản thân. Đối tượng đi với が. Đây là nghĩa đầu tiên sách dạy, và cũng là nghĩa hay ra đề nhất.

    • 私は漢字が少し読めます。 Tôi đọc được một ít chữ Hán.
    • 田中さんはピアノが弾けます。 Anh Tanaka chơi được piano.
    • 刺身が食べられますか。 Bạn ăn được sashimi không?
  2. 2. Hoàn cảnh cho phép (状況可能)

    Không nói về năng lực mà về điều kiện bên ngoài: có bán, có mở cửa, có rảnh. Cùng một động từ, đổi ngữ cảnh là đổi nghĩa.

    • 駅の前でお弁当が買えます。 Trước nhà ga có thể mua cơm hộp.
    • 日曜日は来られますか。 Chủ nhật bạn đến được không?
    • 今日は忙しくて、行けません。 Hôm nay bận quá nên tôi không đi được.
  3. 3. Chia tiếp như động từ nhóm II

    Động từ đã ở thể khả năng đều kết thúc bằng 〜える/〜られる, tức là một động từ nhóm II mới. Từ đó chia tiếp ra mọi thể khác.

    • 読めなかったので、先生に聞きました。 Vì không đọc được nên tôi hỏi thầy.
    • 泳げるようになりました。 Tôi đã bơi được rồi.

Cách chia thể khả năng theo nhóm động từ

NhómCách chiaVí dụ
Nhóm I Âm cuối (cột い của thể ます) → cột え, thêm ます/る 書きます → 書けます(書ける)· 話します → 話せます · 買います → 買えます
Nhóm II Bỏ ます, thêm られます/られる 食べます → 食べられます(食べられる)· 見ます → 見られます
Nhóm III Hai động từ bất quy tắc します → できます(できる)· 来ます → 来られます(こられる)
Chia tiếp Động từ đã ở thể khả năng chia tiếp như nhóm II 書ける → 書けない · 書けて · 書けた

Chưa chắc một động từ thuộc nhóm nào? Xem cách nhận biết ba nhóm động từ.

Bảng chia 13 động từ thường gặp

Thể từ điểnNhómThể ますThể khả năngNghĩa
書く(かく) I 書きます 書ける viết được
話す(はなす) I 話します 話せる nói được
買う(かう) I 買います 買える mua được
待つ(まつ) I 待ちます 待てる chờ được
読む(よむ) I 読みます 読める đọc được
泳ぐ(およぐ) I 泳ぎます 泳げる bơi được
帰る(かえる) I 帰ります 帰れる về được
行く(いく) I 行きます 行ける đi được
食べる(たべる) II 食べます 食べられる ăn được
見る(みる) II 見ます 見られる xem được
起きる(おきる) II 起きます 起きられる dậy được
する III します できる làm được
来る(くる) III 来ます(きます) 来られる(こられる) đến được

見える・聞こえる ↔ 見られる・聞ける

見える・聞こえる見られる・聞ける
Bản chấtĐộng từ RIÊNG, tự phát (自発)Thể khả năng của 見る・聞く
NghĩaTự lọt vào mắt, vào tai — không cần mình muốnCó điều kiện, có dịp để xem, để nghe
Ví dụ窓から海が見えます土曜日ならその映画が見られます
Ví dụ隣の部屋から声が聞こえますこのアプリでラジオが聞けます

Phép thử: nếu câu vẫn đúng KỂ CẢ khi mình cố không nhìn, không nghe — ngọn núi vẫn ở đó, tiếng ồn vẫn lọt sang — thì dùng 見える/聞こえる. Còn nếu phải có cơ hội mới xem, mới nghe được thì dùng 見られる/聞ける.

Trợ từ が hay を với thể khả năng

DạngVí dụNên dùng khi nào
が日本語が話せますChuẩn trong sách dạy tiếng và trong đề JLPT
を日本語を話せますNghe rất nhiều trong hội thoại đời thường

Cả hai đều có người dùng, nhưng が là dạng truyền thống và là dạng giáo trình dạy. Khi thi, chọn が.

ら抜き言葉 — bỏ ら xảy ra ở NHÓM NÀO

NhómDạng chuẩnDạng bỏ らCó phải ら抜き không
Nhóm II (一段)見られる・食べられる見れる・食べれるCÓ — không dùng khi viết, khi thi
来る来られる来れるCÓ
Nhóm I (五段)書ける・読める・行ける—KHÔNG — đây vốn là dạng chuẩn

Rất nhiều người học tưởng 書ける cũng là "bỏ ら" nên cố sửa thành 書かれる — sai. ら抜き chỉ đụng tới nhóm II và 来る. Theo điều tra dư luận về quốc ngữ của 文化庁 năm 2015, số người nói 見れる lần đầu vượt quá nửa, nhưng văn viết và báo chí vẫn dùng 見られる, và 文化庁 chưa công nhận dạng bỏ ら cho tình huống trang trọng.

Những mẫu ngữ pháp dùng thể khả năng

Câu ví dụ

  1. 私は漢字が少し読めます。 Tôi đọc được một ít chữ Hán.
  2. 日曜日は来られますか。 Chủ nhật bạn đến được không?
  3. 駅の前でお弁当が買えます。 Trước nhà ga có thể mua cơm hộp.
  4. 窓から海が見えます。 Từ cửa sổ nhìn thấy biển. (見える không phải thể khả năng — xem lỗi hay gặp)

Dễ nhầm — câu sai và câu đúng

  • Từ cửa sổ nhìn thấy biển

    窓から海が見られます。

    窓から海が見えます。

    Biển tự lọt vào mắt, không cần mình tìm cơ hội để xem. Câu với 見られる sẽ thành "có dịp được ngắm biển" — nghĩa khác hẳn.

  • Tôi làm được việc đó

    その仕事がされます。

    その仕事ができます。

    Thể khả năng của する là できる. される là thể BỊ ĐỘNG — câu sai kia nghĩa là "công việc đó bị làm".

  • Chủ nhật bạn đến được không? (viết, hoặc khi thi)

    日曜日は来れますか。

    日曜日は来られますか。

    来れる là dạng bỏ ら. Nói chuyện thường ngày thì người Nhật dùng rất nhiều, nhưng đề JLPT và văn viết vẫn lấy 来られる.

Lỗi hay gặp

  • Giáo trình và đề JLPT dùng が cho đối tượng của thể khả năng: 日本語が話せます, 漢字が読めます. Ngoài đời nhiều người nói を — không phải sai, nhưng khi thi hãy chọn が.
  • ら抜き chỉ đụng tới nhóm II và 来る (見れる, 食べれる, 来れる). 書ける, 読める, 行ける của nhóm I VỐN LÀ dạng chuẩn — đừng "sửa" chúng thành 書かれる.
  • 見える/聞こえる là động từ riêng, nghĩa tự phát; 見られる/聞ける mới là thể khả năng. Hai cặp này hay bị hỏi trong đề — xem bảng đối chiếu ở trên.
  • Thể khả năng của する là できる, không phải される (đó là thể bị động).
  • Động từ ở thể khả năng thường không đi với を cho chủ thể: 「私が日本語が話せる」 nghe nặng — bỏ が đầu, nói 「私は日本語が話せます」.

Nguồn tham khảo (tiếng Nhật)

Các thể động từ khác

Khu vực học JLPT

Tạo tài khoản miễn phí để bắt đầu lộ trình JLPT và lưu lại toàn bộ tiến độ của bạn.

hoặc
Quên mật khẩu?

Bài báo song ngữ vẫn đọc được miễn phí, không cần tài khoản.

Chọn ngôn ngữ của bạn

Nội dung tiếng Nhật luôn giữ nguyên — đó là phần bạn học.

Chọn cấp độ trước khi bắt đầu

Tài khoản của bạn chưa chọn cấp học. Chọn một cấp để JNews mở đúng lộ trình, đúng bài tập và lưu tiến độ cho bạn.

Chọn xong, bốn cấp còn lại sẽ khoá. Vẫn đổi được sau, nhưng phải xoá tiến độ cấp cũ.