JNews
🆕 Mới nhất
📖科学・技術技術は誰のものか📖言語・文化言葉は変わるもの📖社会・高齢化地域で老いる📖環境便利さの代価📖働き方効率という言葉📖文1課 時制町の記憶📖文3課 受身ある発見📖文5課 授受小さな親切📖文7課 こそあ名前のない道📖文8課 は・がある職人の話📖文10課 省略手紙の余白📖文11課 文体学ぶということ

Cấp này đã khoá

Ngữ pháp N3 · 使役受身形 · Nối tiếp bài 48 · trình độ N3

Thể sai khiến bị động (使役受身形): cách chia và cách dùng

Thể sai khiến bị động diễn tả việc BỊ BẮT phải làm điều mình không muốn: 部長にお酒を飲まされました (Tôi bị trưởng phòng ép uống rượu). Nó ghép thể sai khiến với thể bị động, nên phải chia chắc cả hai thể ở N4 trước. Điểm khó nhất là dạng rút gọn 〜される của nhóm I và ngoại lệ đuôi す.

JNews biên soạn · cập nhật 13/09/2026

Thể sai khiến bị động là gì?
Thể sai khiến bị động (使役受身形) diễn tả việc bị người khác bắt làm gì, thường kèm cảm giác miễn cưỡng: 子どものころ、毎日ピアノを練習させられました (Hồi nhỏ tôi bị bắt tập piano mỗi ngày).
Thể sai khiến bị động học ở bài mấy?
Minna no Nihongo 初級 dừng ở thể sai khiến (bài 48); dạng bị bắt làm học tiếp ở trình độ N3. Trên JNews, thẻ ngữ pháp tương ứng nằm ở N4 và bài phân biệt ba dạng nằm ở N3.
Cách chia thể sai khiến bị động nhanh nhất?
Chia thể sai khiến trước rồi đổi せる → せられる. Nhóm I có dạng rút gọn 〜される hay dùng hơn: 行く → 行かせられる → 行かされる. Riêng động từ đuôi す không rút gọn được: 話させられる.

Cách dùng thể sai khiến bị động

  1. 1. Bị người khác bắt làm điều mình không muốn

    Nghĩa cốt lõi. Người bắt đi với に, việc bị bắt làm giữ nguyên trợ từ vốn có. Khác với thể sai khiến ở CHỖ ĐỨNG: 使役 kể từ phía người bắt, 使役受身 kể từ phía người bị bắt.

    • 部長にお酒を飲まされました。 Tôi bị trưởng phòng ép uống rượu.
    • 母に毎日ピアノを練習させられた。 Tôi bị mẹ bắt tập piano mỗi ngày.
    • 先輩に荷物を持たされた。 Tôi bị đàn anh bắt xách đồ.
  2. 2. Than phiền vì phải chịu đựng

    Không có ai "ra lệnh" rõ ràng, nhưng người nói thấy mình chịu thiệt. Thường đi với 〜も (nhấn mạnh mức độ) và một câu nêu cảm xúc theo sau. Đây là sắc thái khiến 使役受身 gần như luôn mang giọng phàn nàn.

    • 一時間も待たされて、腹が立った。 Bị bắt chờ tới cả tiếng, tôi phát bực.
    • 毎晩、残業させられている。 Tối nào tôi cũng bị bắt làm thêm giờ.
  3. 3. Bị tác động tới cảm xúc, suy nghĩ

    Chủ ngữ gây ra là MỘT SỰ VẬT, không phải người: bộ phim, cuốn sách, lời nói. Ở đây không còn nghĩa phàn nàn — nó thành cách nói trang trọng "khiến tôi phải…". Hay gặp trong bài đọc N3 trở lên, với 考える, 感動する, びっくりする.

    • その映画にはいろいろ考えさせられた。 Bộ phim ấy khiến tôi phải suy nghĩ nhiều.
    • 彼の言葉に驚かされました。 Tôi bị lời anh ấy làm cho kinh ngạc.

Cách chia thể sai khiến bị động theo nhóm động từ

NhómCách chiaVí dụ
Nhóm I Âm cuối → cột あ, thêm される (dạng đầy đủ: せられる) 行きます → 行かされる · 飲みます → 飲まされる · 待ちます → 待たされる
Nhóm I · đuôi う い → わ, thêm される 買います → 買わされる · 手伝います → 手伝わされる
Nhóm I · đuôi す KHÔNG rút gọn — chỉ có dạng させられる 話します → 話させられる · 貸します → 貸させられる
Nhóm II Bỏ ます, thêm させられる 食べます → 食べさせられる · 覚えます → 覚えさせられる
Nhóm III Hai động từ bất quy tắc します → させられる · 来ます → 来させられる(こさせられる)

Chưa chắc một động từ thuộc nhóm nào? Xem cách nhận biết ba nhóm động từ.

Bảng chia 11 động từ thường gặp

Thể từ điểnNhómThể ますThể sai khiến bị độngNghĩa
行く(いく) I 行きます 行かされる(行かせられる) bị bắt đi
飲む(のむ) I 飲みます 飲まされる bị ép uống
待つ(まつ) I 待ちます 待たされる bị bắt chờ
買う(かう) I 買います 買わされる bị bắt mua
書く(かく) I 書きます 書かされる bị bắt viết
話す(はなす) I 話します 話させられる bị bắt kể
働く(はたらく) I 働きます 働かされる bị bắt làm việc
食べる(たべる) II 食べます 食べさせられる bị bắt ăn
覚える(おぼえる) II 覚えます 覚えさせられる bị bắt học thuộc
する III します させられる bị bắt làm
来る(くる) III 来ます(きます) 来させられる(こさせられる) bị bắt đến

Ba dạng cùng một động từ: 受身 · 使役 · 使役受身

DạngCâu mẫuAi là chủ ngữNghĩa
Chủ động私が歌うtôiTôi hát
受身 bị động私が歌を褒められたtôi (người nhận tác động)Tôi được khen bài hát
使役 sai khiến先生が私に歌わせたngười bắtThầy bắt tôi hát
使役受身私が先生に歌わされたngười bị bắtTôi bị thầy bắt hát

Cùng một sự việc, ba cách kể. Chọn dạng nào là chọn xem AI đứng ở đầu câu — tiếng Nhật thích giữ chủ ngữ là người nói xuyên suốt đoạn văn, nên 使役受身 xuất hiện nhiều hơn ta tưởng.

Dạng rút gọn 〜される dùng được với nhóm nào

Đuôi động từDạng đầy đủDạng rút gọnDùng dạng nào
く・ぐ・む・ぶ・ぬ・る・つ・う (nhóm I)行かせられる行かされるRút gọn, thông dụng hơn
す (nhóm I)話させられる— không cóChỉ dạng đầy đủ
Nhóm II食べさせられる— không cóChỉ dạng đầy đủ
する・来るさせられる・来させられる— không cóChỉ dạng đầy đủ

Lý do đuôi す không rút gọn: rút xong sẽ thành 話さされる, hai âm さ dính nhau, người Nhật không nói vậy.

Những mẫu ngữ pháp dùng thể sai khiến bị động

Câu ví dụ

  1. 部長にお酒を飲まされました。 Tôi bị trưởng phòng ép uống rượu.
  2. 子どものころ、毎日ピアノを練習させられた。 Hồi nhỏ tôi bị bắt tập piano mỗi ngày.
  3. 一時間も待たされて、腹が立った。 Bị bắt chờ tới cả tiếng đồng hồ, tôi phát bực.
  4. 母に部屋を片付けさせられました。 Tôi bị mẹ bắt dọn phòng.
  5. 会議で意見を言わされた。 Tôi bị bắt phát biểu ý kiến trong cuộc họp.

Dễ nhầm — câu sai và câu đúng

  • Bị trưởng phòng ép uống rượu

    部長がお酒を飲まされた。

    部長にお酒を飲まされた。

    Người BẮT mình làm luôn đi với に. Dùng が là biến trưởng phòng thành người bị ép — ngược hẳn ý muốn nói.

  • Bị bắt kể chuyện

    みんなの前で話さされた。

    みんなの前で話させられた。

    Động từ đuôi す không có dạng rút gọn. Đây là ngoại lệ duy nhất của nhóm I.

  • Bị bắt ăn rau

    野菜を食べされた。

    野菜を食べさせられた。

    Nhóm II không rút gọn được. Phải qua đủ hai bước: 食べる → 食べさせる (sai khiến) → 食べさせられる.

  • Được thầy khen — KHÔNG phải bị bắt

    先生に褒めさせられた。

    先生に褒められた。

    Được khen là chuyện tốt, dùng thể bị động thường. 使役受身 luôn mang nghĩa "bị bắt phải làm", nên ghép với 褒める thành "bị bắt phải khen ai đó".

Lỗi hay gặp

  • Động từ đuôi す KHÔNG có dạng rút gọn. 話させられる là đúng; 話さされる là sai. Lý do: rút gọn xong sẽ thành 〜さされる, hai âm さ liền nhau.
  • Dạng rút gọn 〜される chỉ dành cho nhóm I. Nhóm II luôn là 〜させられる, không có 食べされる.
  • Đừng lẫn với thể bị động thường. 先生に褒められた là "được thầy khen" (受身); 先生に歌わされた là "bị thầy bắt hát" (使役受身).
  • 来させられる đọc là こさせられる.
  • Người bắt mình làm đi với に: 部長に飲まされた. Dùng を ở đây là sai.

Nguồn tham khảo (tiếng Nhật)

Các thể động từ khác

Khu vực học JLPT

Tạo tài khoản miễn phí để bắt đầu lộ trình JLPT và lưu lại toàn bộ tiến độ của bạn.

hoặc
Quên mật khẩu?

Bài báo song ngữ vẫn đọc được miễn phí, không cần tài khoản.

Chọn ngôn ngữ của bạn

Nội dung tiếng Nhật luôn giữ nguyên — đó là phần bạn học.

Chọn cấp độ trước khi bắt đầu

Tài khoản của bạn chưa chọn cấp học. Chọn một cấp để JNews mở đúng lộ trình, đúng bài tập và lưu tiến độ cho bạn.

Chọn xong, bốn cấp còn lại sẽ khoá. Vẫn đổi được sau, nhưng phải xoá tiến độ cấp cũ.