JNews
JLPT N1 Bài 文6課 · 視点を動かさない手段(使役) Trang 140〜143

使役受身(〜させられる)

Ý nghĩa

Chủ thể là người bị bắt làm, thường kèm cảm giác bị cưỡng ép, khó chịu.

Cách chia / Kết nối

用法:〜に〜を+させられる

Công thức

〜に〜を+させられる。Hay gặp: 考えさせられる・驚かされる.
Vị trí quảng cáo
in-article · inArticle

Lưu ý khi dùng

Cũng dùng nghĩa “bị khiến phải(cảm thấy/suy nghĩ)”: 考えさせられる(khiến ta phải suy nghĩ)— hay gặp trong bài đọc.

So sánh & dễ nhầm

使役受身 vừa nghĩa bị bắt làm, vừa nghĩa bị khiến phải cảm thấy(考えさせられる)— nghĩa sau rất hay ra ở bài đọc.

Câu ví dụ

  1. 新人のとき、毎日残業させられた。

    Hồi mới vào, ngày nào tôi cũng bị bắt tăng ca.

  2. この本には深く考えさせられた。

    Cuốn sách này khiến tôi phải suy nghĩ sâu sắc.

  3. この記事には多くのことを考えさせられた。

    Bài báo này khiến tôi phải suy nghĩ nhiều điều.

Luyện tập mẫu này

視点を動かさない手段(使役) · 4 câu

Cùng bài

Vị trí quảng cáo
multiplex · multiplex

← Về danh sách ngữ pháp

Khu vực học JLPT

Tạo tài khoản miễn phí để bắt đầu lộ trình JLPT và lưu lại toàn bộ tiến độ của bạn.

Quên mật khẩu?

Vẫn đọc được miễn phí không cần tài khoản: toàn bộ bài giải thích ngữ pháp, câu ví dụ và bài báo song ngữ.