JNews

Cấp này đã khoá

3課 受身・使役・使役受身
Bị động / sai khiến / bị sai khiến — được, bị, bắt, cho phép
3課

〜(さ)せられる(使役受身)

接続:(私)は (人)に V使役受身形
Bị bắt phải làm — làm việc đó không phải do mình muốn, mang sắc thái khó chịu, miễn cưỡng.
注意 / Lưu ý:Luôn có cảm giác tiêu cực. Nếu là việc mình muốn thì phải dùng 〜させてもらう chứ không dùng させられる.
比較 / So sánh:待たされた(bị bắt chờ — khó chịu)/待たせてもらった(được cho phép chờ — không tự nhiên).
よく出る形 / Dạng hay ra:(私)は(人)に (時間・回数)+Vさせられた。
私は母に毎日部屋を片付けさせられました。
Tôi bị mẹ bắt dọn phòng mỗi ngày.
一時間も待たされた。
Tôi bị bắt chờ tận một tiếng đồng hồ.
いやな仕事をさせられて、疲れました。
Bị bắt làm việc mình ghét nên mệt quá.

Cách chia: Thể sai khiến 使役形 → · Thể sai khiến bị động 使役受身形 →

Cùng bài

Khu vực học JLPT

Tạo tài khoản miễn phí để bắt đầu lộ trình JLPT và lưu lại toàn bộ tiến độ của bạn.

hoặc
Quên mật khẩu?

Bài báo song ngữ vẫn đọc được miễn phí, không cần tài khoản.

Chọn ngôn ngữ của bạn

Nội dung tiếng Nhật luôn giữ nguyên — đó là phần bạn học.

Chọn cấp độ trước khi bắt đầu

Tài khoản của bạn chưa chọn cấp học. Chọn một cấp để JNews mở đúng lộ trình, đúng bài tập và lưu tiến độ cho bạn.

Chọn xong, bốn cấp còn lại sẽ khoá. Vẫn đổi được sau, nhưng phải xoá tiến độ cấp cũ.