3課 受身・使役・使役受身
Bị động / sai khiến / bị sai khiến — được, bị, bắt, cho phép
接続:Ⅰ類: 〜せられる →(縮約)〜される(飲む→飲まされる)/Ⅱ類: 〜させられる/Ⅲ類: させられる・来させられる
Cách chia thể bị sai khiến — 'bị bắt phải làm'.
注意 / Lưu ý:Ⅰ類 có dạng rút gọn: 飲ませられる→飲まされる(hay dùng hơn). Nhưng động từ kết thúc bằng す thì KHÔNG rút: 話させられる(×話さされる).
よく出る形 / Dạng hay ra:(私)は(人)に Vさせられる/される。
子供のとき、毎日ピアノを練習させられました。
Hồi bé tôi bị bắt tập piano mỗi ngày.
先輩にお酒を飲まされた。
Tôi bị đàn anh ép uống rượu.
会議で意見を言わされました。
Tôi bị bắt phát biểu ý kiến trong cuộc họp.
Cách chia: Thể sai khiến bị động 使役受身形 →
Cùng bài
- 受身形(受身の作り方) ukemi kei ukemino tsukurikata
- 直接受身(N1はN2に〜られる) chokusetsu ukemi n1han2ni rareru
- 客観受身(Nは/が〜られる) kyakkan ukemi nha ga rareru
- 迷惑・所有物受身(N3を〜られる) meiwaku shoyuubutsu ukemi n3o rareru
- 〜によって(受身の動作主) niyotte ukemino dousa shu
- 使役形(作り方) shieki kei tsukurikata
- 〜(さ)せる(使役) sa seru shieki
- 〜(さ)せられる(使役受身) sa serareru shiekiukemi
- 〜させてください sasetekudasai
- 〜させていただけませんか saseteitadakemasenka
- ていねい形 と ふつう形 teinei kei to futsuu kei