3課 受身・使役・使役受身
Bị động / sai khiến / bị sai khiến — được, bị, bắt, cho phép
接続:V使役形て形 + いただけませんか
Liệu tôi có thể được phép… không ạ? — cách xin phép lịch sự nhất ở trình độ N4.
注意 / Lưu ý:Thang độ lịch sự: させてください < させていただけますか < させていただけませんか. Dùng với cấp trên, khách hàng.
よく出る形 / Dạng hay ra:〜(を)Vさせていただけませんか。
来週、お休みを取らせていただけませんか。
Tuần sau liệu tôi có thể xin nghỉ được không ạ?
この資料をコピーさせていただけませんか。
Tôi có thể xin phép copy tài liệu này không ạ?
少し早く帰らせていただけませんか。
Tôi có thể xin về sớm một chút được không ạ?
Cách chia: Thể sai khiến 使役形 → · Khiêm nhường ngữ 謙譲語 →
Cùng bài
- 受身形(受身の作り方) ukemi kei ukemino tsukurikata
- 直接受身(N1はN2に〜られる) chokusetsu ukemi n1han2ni rareru
- 客観受身(Nは/が〜られる) kyakkan ukemi nha ga rareru
- 迷惑・所有物受身(N3を〜られる) meiwaku shoyuubutsu ukemi n3o rareru
- 〜によって(受身の動作主) niyotte ukemino dousa shu
- 使役形(作り方) shieki kei tsukurikata
- 〜(さ)せる(使役) sa seru shieki
- 使役受身形(作り方) shiekiukemi kei tsukurikata
- 〜(さ)せられる(使役受身) sa serareru shiekiukemi
- 〜させてください sasetekudasai
- ていねい形 と ふつう形 teinei kei to futsuu kei