3課 受身・使役・使役受身
Bị động / sai khiến / bị sai khiến — được, bị, bắt, cho phép
接続:ていねい形: です・ます/ふつう形: 辞書形・ない形・た形・だ
Thể lịch sự và thể thông thường — chọn theo quan hệ và hoàn cảnh, không phải theo ý thích.
注意 / Lưu ý:Nhiều mẫu ngữ pháp N4 bắt buộc dùng ふつう形 ở phía trước: 〜と思う, 〜かどうか, 〜ので, 〜のに, 〜し, 〜だろう. Đây là lý do phải nắm chắc thể thông thường.
比較 / So sánh:先生に話すとき→ていねい形/友だちと話すとき→ふつう形/レポート→だ・である体.
よく出る形 / Dạng hay ra:ふつう形+と思います/かどうか/ので/のに。
(先生に)明日はテストがありますか。
(Với thầy) Ngày mai có bài kiểm tra không ạ?
(友だちに)明日、テストある?
(Với bạn) Mai có kiểm tra không?
明日は雨が降ると思います。
Tôi nghĩ ngày mai trời sẽ mưa.
Cùng bài
- 受身形(受身の作り方) ukemi kei ukemino tsukurikata
- 直接受身(N1はN2に〜られる) chokusetsu ukemi n1han2ni rareru
- 客観受身(Nは/が〜られる) kyakkan ukemi nha ga rareru
- 迷惑・所有物受身(N3を〜られる) meiwaku shoyuubutsu ukemi n3o rareru
- 〜によって(受身の動作主) niyotte ukemino dousa shu
- 使役形(作り方) shieki kei tsukurikata
- 〜(さ)せる(使役) sa seru shieki
- 使役受身形(作り方) shiekiukemi kei tsukurikata
- 〜(さ)せられる(使役受身) sa serareru shiekiukemi
- 〜させてください sasetekudasai
- 〜させていただけませんか saseteitadakemasenka