4課 説明・依頼・助言
Giải thích, nhờ vả, khuyên bảo — んです, ていただけませんか, たらどうですか
接続:ふつう形 + んです(な形・N は 〜なんです)
Là do…, chuyện là… — giải thích lý do, bối cảnh, hoặc hỏi lý do. Làm câu nói mềm và có tính chia sẻ.
注意 / Lưu ý:な形容詞 và danh từ phải thêm な: 静かなんです, 病気なんです. Văn viết dùng のです, hội thoại dùng んです.
比較 / So sánh:どうして休みましたか(hỏi khô khan)/どうして休んだんですか(quan tâm, muốn biết lý do).
よく出る形 / Dạng hay ra:どうして〜んですか。/〜んです。/〜んですが、〜(mở lời nhờ vả).
どうして昨日休んだんですか。
Sao hôm qua bạn nghỉ vậy?
すみません、日本語がまだ下手なんです。
Xin lỗi, là do tiếng Nhật tôi còn kém.
道に迷ったんですが、駅はどこですか。
Chuyện là tôi bị lạc đường, ga ở đâu ạ?