4課 説明・依頼・助言
Giải thích, nhờ vả, khuyên bảo — んです, ていただけませんか, たらどうですか
接続:Vて形 + くれませんか(くれない?)
Làm giúp mình… được không? — nhờ vả thân mật, với bạn bè hoặc người ngang hàng.
注意 / Lưu ý:Dạng thân mật hơn nữa: 〜てくれない?. Không dùng với cấp trên.
よく出る形 / Dạng hay ra:ちょっと Vてくれませんか。/〜てくれない?
ちょっとペンを貸してくれませんか。
Cho mình mượn cây bút một chút được không?
この荷物を持ってくれない?
Cầm giúp mình cái túi này được không?
駅まで送ってくれませんか。
Chở mình ra ga được không?