4課 説明・依頼・助言
Giải thích, nhờ vả, khuyên bảo — んです, ていただけませんか, たらどうですか
接続:ふつう形(現在) + といい(ですね)
Mong là…, ước gì… — mong muốn điều gì đó xảy ra tốt đẹp, cho mình hoặc cho người khác.
注意 / Lưu ý:Nếu mong cho người khác thường kèm ね: 早くよくなるといいですね. Nếu mong cho mình thường kèm が: 〜といいんですが.
比較 / So sánh:〜といい(mong ước)/〜たらいい(lời khuyên)— dễ nhầm, xem chủ thể mong muốn.
よく出る形 / Dạng hay ra:〜といいですね。/〜といいんですが。
明日、晴れるといいですね。
Mong là ngày mai trời nắng nhỉ.
試験に合格するといいんですが。
Mong là tôi đỗ kỳ thi.
早く元気になるといいですね。
Mong bạn mau khỏe lại nhé.