4課 説明・依頼・助言
Giải thích, nhờ vả, khuyên bảo — んです, ていただけませんか, たらどうですか
接続:(人)に + Vて形 + ほしい/もらいたい
Muốn ai đó làm gì — nguyện vọng của người nói hướng đến người khác. Người được nhờ mang に.
注意 / Lưu ý:Nói trực tiếp với người đó thì hơi sỗ sàng — với cấp trên nên dùng ていただけませんか. Phủ định: 〜ないでほしい.
比較 / So sánh:〜たい(tôi muốn tự làm)/〜てほしい(tôi muốn người khác làm).
よく出る形 / Dạng hay ra:(人)に Vてほしいです。/Vないでほしい。
もっと日本語を勉強してほしいです。
Tôi muốn bạn học tiếng Nhật nhiều hơn.
父に元気になってもらいたいです。
Tôi mong bố khỏe lại.
ここではたばこを吸わないでほしい。
Tôi mong bạn đừng hút thuốc ở đây.