4課 説明・依頼・助言
Giải thích, nhờ vả, khuyên bảo — んです, ていただけませんか, たらどうですか
接続:Vて形 + いただけませんか
Liệu ngài có thể… giúp tôi không ạ? — cách nhờ vả khiêm nhường và lịch sự nhất.
注意 / Lưu ý:Thang độ: てくれない < てくれませんか < てくださいませんか < ていただけませんか. Dùng với cấp trên, người lạ.
比較 / So sánh:ba mẫu cùng nghĩa, khác độ lịch sự: てくれませんか(bạn bè)/てくださいませんか(lịch sự)/ていただけませんか(rất lịch sự).
よく出る形 / Dạng hay ra:すみませんが、Vていただけませんか。
すみません、ちょっと手伝っていただけませんか。
Xin lỗi, ngài có thể giúp tôi một chút không ạ?
この漢字の読み方を教えていただけませんか。
Ngài có thể chỉ tôi cách đọc chữ Hán này không ạ?
もう一度説明していただけませんか。
Ngài có thể giải thích lại một lần nữa không ạ?
Cách chia: Khiêm nhường ngữ 謙譲語 →