4課 説明・依頼・助言
Giải thích, nhờ vả, khuyên bảo — んです, ていただけませんか, たらどうですか
接続:Vて形 + くださいませんか
Ngài làm ơn… được không ạ? — dạng lịch sự của 〜てください, dùng kính ngữ くださる ở dạng phủ định nghi vấn.
注意 / Lưu ý:Điểm nhìn đặt ở người làm (ngài làm cho tôi). Còn ていただけませんか đặt ở người nhận (tôi được nhận).
よく出る形 / Dạng hay ra:すみませんが、Vてくださいませんか。
すみませんが、窓を開けてくださいませんか。
Xin lỗi, ngài mở giúp cửa sổ được không ạ?
ちょっと待ってくださいませんか。
Ngài đợi một chút được không ạ?
名前をここに書いてくださいませんか。
Ngài viết tên vào đây giúp được không ạ?
Cách chia: Kính ngữ 尊敬語 →