4課 説明・依頼・助言
Giải thích, nhờ vả, khuyên bảo — んです, ていただけませんか, たらどうですか
接続:Vた形 + らいい(です)
① Làm… thì tốt — khuyên nhẹ. ② Ở câu hỏi: nên làm gì bây giờ?
注意 / Lưu ý:Câu hỏi 〜たらいいですか rất hay dùng để hỏi cách làm: どうしたらいいですか=phải làm sao đây?
比較 / So sánh:〜たらいい(khuyên/hỏi cách)/〜といい(mong ước)/〜ばいい(chỉ ra phương pháp).
よく出る形 / Dạng hay ra:どう/どこで/何を + Vたらいいですか。
疲れたら、少し休んだらいいですよ。
Nếu mệt thì nghỉ một chút là tốt đấy.
この書類はどこに出したらいいですか。
Giấy tờ này tôi nên nộp ở đâu ạ?
日本語が上手になるには、どうしたらいいですか。
Để giỏi tiếng Nhật thì nên làm thế nào ạ?