4課 説明・依頼・助言
Giải thích, nhờ vả, khuyên bảo — んです, ていただけませんか, たらどうですか
接続:V ば形 + いい(です)
Chỉ cần… là được — chỉ ra phương pháp, điều kiện giải quyết vấn đề. Ở câu hỏi: làm thế nào thì được?
注意 / Lưu ý:Nhấn mạnh 'chỉ cần chừng đó thôi'. Khác với たらいい ở chỗ ばいい thiên về phương pháp cụ thể.
比較 / So sánh:どうしたらいいですか(bối rối, xin lời khuyên)/どうすればいいですか(hỏi cách làm cụ thể).
よく出る形 / Dạng hay ra:〜ばいいです。/どうすればいいですか。
この薬は一日二回飲めばいいです。
Thuốc này chỉ cần uống ngày hai lần là được.
切符はここで買えばいいですか。
Vé chỉ cần mua ở đây là được ạ?
分からないときは、先生に聞けばいいですよ。
Khi không hiểu thì cứ hỏi thầy là được.