4課 説明・依頼・助言
Giải thích, nhờ vả, khuyên bảo — んです, ていただけませんか, たらどうですか
接続:Vた形 + らどうですか(会話: 〜たら?)
Hay là… thử xem? — gợi ý nhẹ nhàng cho người nghe một hành động.
注意 / Lưu ý:Không dùng với cấp trên vì có sắc thái 'khuyên người dưới'. Với cấp trên dùng 〜てはいかがですか.
比較 / So sánh:〜たらどうですか(gợi ý)/〜たほうがいい(khuyên mạnh hơn)/〜なければならない(bắt buộc).
よく出る形 / Dạng hay ra:〜なら、Vたらどうですか。
疲れているなら、少し休んだらどうですか。
Nếu mệt thì hay là nghỉ một chút xem?
先生に相談したらどうですか。
Hay là bạn thử hỏi thầy xem?
寒いから、コートを着たら?
Lạnh đấy, mặc áo khoác vào đi?