5課 意向・意図
Ý chí & dự định — 意向形, つもり, 予定, ことにする
接続:Ⅰ類: う段→お段+う(行く→行こう)/Ⅱ類: る→よう(食べる→食べよう)/Ⅲ類: しよう・来よう
Cách chia thể ý chí — dạng thông thường của 〜ましょう.
注意 / Lưu ý:Thể ý chí là dạng ふつう形 của ましょう: 行きましょう→行こう. Chỉ động từ ý chí mới có dạng này.
よく出る形 / Dạng hay ra:意向形+と思う/とする/か(rủ rê).
「行く」は「行こう」になります。
「行く」 chuyển thành 「行こう」.
「食べる」は「食べよう」になります。
「食べる」 chuyển thành 「食べよう」.
「勉強する」は「勉強しよう」になります。
「勉強する」 chuyển thành 「勉強しよう」.