JNews

Cấp này đã khoá

5課 意向・意図
Ý chí & dự định — 意向形, つもり, 予定, ことにする
5課

〜予定

接続:V辞書形/Nの + 予定だ
Theo lịch thì…, dự kiến… — kế hoạch khách quan đã được sắp xếp, thường có thời gian cụ thể.
注意 / Lưu ý:Không dùng cho ý muốn cá nhân bất chợt. Câu hay có mốc thời gian: 3時に、来週、来月.
比較 / So sánh:つもり(tôi định — chủ quan)/予定(lịch đã định — khách quan).
よく出る形 / Dạng hay ra:V辞書形+予定です/Nの+予定です。
会議は三時に始まる予定です。
Cuộc họp dự kiến bắt đầu lúc 3 giờ.
来月、出張の予定があります。
Tháng sau tôi có lịch đi công tác.
飛行機は10時に到着する予定です。
Máy bay dự kiến hạ cánh lúc 10 giờ.

Cùng bài

Khu vực học JLPT

Tạo tài khoản miễn phí để bắt đầu lộ trình JLPT và lưu lại toàn bộ tiến độ của bạn.

hoặc
Quên mật khẩu?

Bài báo song ngữ vẫn đọc được miễn phí, không cần tài khoản.

Chọn ngôn ngữ của bạn

Nội dung tiếng Nhật luôn giữ nguyên — đó là phần bạn học.

Chọn cấp độ trước khi bắt đầu

Tài khoản của bạn chưa chọn cấp học. Chọn một cấp để JNews mở đúng lộ trình, đúng bài tập và lưu tiến độ cho bạn.

Chọn xong, bốn cấp còn lại sẽ khoá. Vẫn đổi được sau, nhưng phải xoá tiến độ cấp cũ.