5課 意向・意図
Ý chí & dự định — 意向形, つもり, 予定, ことにする
接続:V辞書形/Nの + 予定だ
Theo lịch thì…, dự kiến… — kế hoạch khách quan đã được sắp xếp, thường có thời gian cụ thể.
注意 / Lưu ý:Không dùng cho ý muốn cá nhân bất chợt. Câu hay có mốc thời gian: 3時に、来週、来月.
比較 / So sánh:つもり(tôi định — chủ quan)/予定(lịch đã định — khách quan).
よく出る形 / Dạng hay ra:V辞書形+予定です/Nの+予定です。
会議は三時に始まる予定です。
Cuộc họp dự kiến bắt đầu lúc 3 giờ.
来月、出張の予定があります。
Tháng sau tôi có lịch đi công tác.
飛行機は10時に到着する予定です。
Máy bay dự kiến hạ cánh lúc 10 giờ.