5課 意向・意図
Ý chí & dự định — 意向形, つもり, 予定, ことにする
接続:N + になる/い形(〜く)+ なる
Trở thành…, thành ra… — sự biến đổi tự nhiên hoặc kết quả do bên ngoài quyết định.
注意 / Lưu ý:Khác với にする ở chỗ không có ý chí của người nói. Danh từ dùng に, tính từ い đổi thành く.
比較 / So sánh:医者になる(trở thành bác sĩ)/医者にする(cho con làm bác sĩ).
よく出る形 / Dạng hay ra:Nになります/い形〜くなります/な形〜になります。
弟は来年、大学生になります。
Năm sau em trai tôi sẽ thành sinh viên đại học.
だんだん暖かくなりました。
Trời đã dần ấm lên.
日本語が上手になりましたね。
Tiếng Nhật của bạn đã giỏi lên rồi nhỉ.