5課 意向・意図
Ý chí & dự định — 意向形, つもり, 予定, ことにする
接続:V辞書形/Vない形 + ことになる
Được quyết định là… — quyết định đến từ công ty, tổ chức, hoàn cảnh, không phải ý mình.
注意 / Lưu ý:Người Nhật hay dùng dạng này ngay cả khi chính mình quyết, để nghe khiêm tốn hơn: 結婚することになりました.
比較 / So sánh:ことになりました(đã được quyết định)/ことになっている(quy định, thông lệ).
よく出る形 / Dạng hay ra:V辞書形+ことになりました/ことになっています。
来月、東京へ転勤することになりました。
Tháng sau tôi được điều chuyển lên Tokyo.
会議は水曜日に変更することになりました。
Cuộc họp đã được quyết định đổi sang thứ Tư.
この寮では、10時までに帰ることになっています。
Ở ký túc này quy định phải về trước 10 giờ.