5課 意向・意図
Ý chí & dự định — 意向形, つもり, 予定, ことにする
接続:V辞書形/Vない形 + ことにする
Tôi quyết định sẽ… — chính mình ra quyết định.
注意 / Lưu ý:〜ことにしている = tự đặt thành thói quen, quy tắc cho bản thân: 毎朝走ることにしています.
比較 / So sánh:ことにする(tôi tự quyết)/ことになる(bị hoàn cảnh, công ty quyết).
よく出る形 / Dạng hay ra:V辞書形+ことにしました/ことにしています。
来年から大学院に行くことにしました。
Tôi đã quyết định từ năm sau sẽ học cao học.
体のために、お酒を飲まないことにしました。
Vì sức khỏe, tôi quyết định không uống rượu nữa.
毎朝、日記を書くことにしています。
Tôi tự đặt quy tắc sáng nào cũng viết nhật ký.