JNews

Cấp này đã khoá

5課 意向・意図
Ý chí & dự định — 意向形, つもり, 予定, ことにする
5課

〜ことにする

接続:V辞書形/Vない形 + ことにする
Tôi quyết định sẽ… — chính mình ra quyết định.
注意 / Lưu ý:〜ことにしている = tự đặt thành thói quen, quy tắc cho bản thân: 毎朝走ることにしています.
比較 / So sánh:ことにする(tôi tự quyết)/ことになる(bị hoàn cảnh, công ty quyết).
よく出る形 / Dạng hay ra:V辞書形+ことにしました/ことにしています。
来年から大学院に行くことにしました。
Tôi đã quyết định từ năm sau sẽ học cao học.
体のために、お酒を飲まないことにしました。
Vì sức khỏe, tôi quyết định không uống rượu nữa.
毎朝、日記を書くことにしています。
Tôi tự đặt quy tắc sáng nào cũng viết nhật ký.

Cùng bài

Khu vực học JLPT

Tạo tài khoản miễn phí để bắt đầu lộ trình JLPT và lưu lại toàn bộ tiến độ của bạn.

hoặc
Quên mật khẩu?

Bài báo song ngữ vẫn đọc được miễn phí, không cần tài khoản.

Chọn ngôn ngữ của bạn

Nội dung tiếng Nhật luôn giữ nguyên — đó là phần bạn học.

Chọn cấp độ trước khi bắt đầu

Tài khoản của bạn chưa chọn cấp học. Chọn một cấp để JNews mở đúng lộ trình, đúng bài tập và lưu tiến độ cho bạn.

Chọn xong, bốn cấp còn lại sẽ khoá. Vẫn đổi được sau, nhưng phải xoá tiến độ cấp cũ.