5課 意向・意図
Ý chí & dự định — 意向形, つもり, 予定, ことにする
接続:V意向形(+か)
Nào, cùng… đi! hoặc Mình sẽ… — rủ rê thân mật hoặc tự nhủ với bản thân.
注意 / Lưu ý:Chỉ dùng với bạn bè, người thân. Với cấp trên phải dùng 〜ましょう/〜ませんか.
比較 / So sánh:行こう(thân mật)/行きましょう(lịch sự)/行きませんか(mời lịch sự hơn).
よく出る形 / Dạng hay ra:(一緒に)V意向形。/V意向形か。
明日、いっしょに映画を見よう。
Mai cùng đi xem phim nhé.
のどがかわいたね。何か飲もうか。
Khát nhỉ. Uống gì đó không?
よし、今日から毎日走ろう。
Được rồi, từ hôm nay ngày nào cũng chạy bộ.
Cách chia: Thể ý chí 意向形 →