5課 意向・意図
Ý chí & dự định — 意向形, つもり, 予定, ことにする
接続:V意向形 + と思う/と思っている
Tôi định sẽ… — ý định của người nói, quyết định ngay lúc nói.
注意 / Lưu ý:〜ようと思っている = ý định đã có từ trước và vẫn đang giữ, chắc chắn hơn. Chỉ dùng cho ngôi thứ nhất (ngôi thứ ba phải dùng 〜と思っている).
比較 / So sánh:〜ようと思う(định — vừa nghĩ ra)/〜つもり(dự định đã chắc)/〜予定(lịch đã sắp khách quan).
よく出る形 / Dạng hay ra:(私は)V意向形+と思います/と思っています。
夏休みに国へ帰ろうと思います。
Nghỉ hè tôi định về nước.
来年、日本語能力試験を受けようと思っています。
Năm sau tôi đang định thi năng lực tiếng Nhật.
今日は早く寝ようと思う。
Hôm nay tôi định ngủ sớm.