JNews

Cấp này đã khoá

5課 意向・意図
Ý chí & dự định — 意向形, つもり, 予定, ことにする
5課

〜つもり

接続:V辞書形/Vない形 + つもりだ
Có ý định, dự tính — kế hoạch đã quyết từ trước, chắc chắn hơn 〜ようと思う.
注意 / Lưu ý:Phủ định có hai kiểu: 行かないつもり(định không đi)/行くつもりはない(không hề có ý định đi — mạnh hơn).
比較 / So sánh:〜つもり(ý chí cá nhân)/〜予定(lịch trình khách quan, đã sắp xếp).
よく出る形 / Dạng hay ra:V辞書形+つもりです/Vない形+つもりです/〜つもりはありません。
来年、日本で働くつもりです。
Năm sau tôi dự định làm việc ở Nhật.
今年は車を買わないつもりです。
Năm nay tôi định không mua xe.
会社を辞めるつもりはありません。
Tôi không hề có ý định nghỉ việc.

Cách chia: Thể ý chí 意向形 →

Cùng bài

Khu vực học JLPT

Tạo tài khoản miễn phí để bắt đầu lộ trình JLPT và lưu lại toàn bộ tiến độ của bạn.

hoặc
Quên mật khẩu?

Bài báo song ngữ vẫn đọc được miễn phí, không cần tài khoản.

Chọn ngôn ngữ của bạn

Nội dung tiếng Nhật luôn giữ nguyên — đó là phần bạn học.

Chọn cấp độ trước khi bắt đầu

Tài khoản của bạn chưa chọn cấp học. Chọn một cấp để JNews mở đúng lộ trình, đúng bài tập và lưu tiến độ cho bạn.

Chọn xong, bốn cấp còn lại sẽ khoá. Vẫn đổi được sau, nhưng phải xoá tiến độ cấp cũ.