5課 意向・意図
Ý chí & dự định — 意向形, つもり, 予定, ことにする
接続:N + にする
Chọn…, quyết định lấy… — chọn một thứ trong nhiều lựa chọn.
注意 / Lưu ý:Rất hay dùng khi gọi món, mua sắm. Câu hỏi: 何にしますか=bạn chọn gì?
比較 / So sánh:Nにする(tôi chọn)/Nになる(trở thành — tự nhiên).
よく出る形 / Dạng hay ra:(私は)Nにします。/何にしますか。
私はコーヒーにします。
Tôi chọn cà phê.
旅行は北海道にしましょう。
Chuyến du lịch mình chọn Hokkaido nhé.
色は青にします。
Màu thì tôi chọn màu xanh.