6課 命令・禁止・義務
Mệnh lệnh, cấm đoán, nghĩa vụ — 命令形, なさい, なければならない, てもいい
接続:Ⅰ類: う段→え段(行く→行け)/Ⅱ類: る→ろ(食べる→食べろ)/Ⅲ類: しろ・来い
Thể mệnh lệnh — ra lệnh cộc lốc, thô. Dùng trong biển báo, cổ vũ thể thao, cha mắng con, trích dẫn mệnh lệnh.
注意 / Lưu ý:Phụ nữ hầu như không dùng trong hội thoại. Trong đề thi hay xuất hiện ở dạng trích dẫn: 先生は「早く来い」と言った.
比較 / So sánh:行け(thô)/行きなさい(mềm hơn, trên xuống dưới)/行ってください(lịch sự).
よく出る形 / Dạng hay ra:(標識)止まれ・注意しろ/〜と書いてある/〜と言われた。
早く起きろ。
Dậy nhanh lên.
がんばれ!もう少しだ。
Cố lên! Sắp được rồi.
「危ない、逃げろ」と叫んだ。
Anh ta hét lên 'Nguy hiểm, chạy đi'.