JNews

Cấp này đã khoá

6課 命令・禁止・義務
Mệnh lệnh, cấm đoán, nghĩa vụ — 命令形, なさい, なければならない, てもいい
6課

命令形(作り方と使い方)

接続:Ⅰ類: う段→え段(行く→行け)/Ⅱ類: る→ろ(食べる→食べろ)/Ⅲ類: しろ・来い
Thể mệnh lệnh — ra lệnh cộc lốc, thô. Dùng trong biển báo, cổ vũ thể thao, cha mắng con, trích dẫn mệnh lệnh.
注意 / Lưu ý:Phụ nữ hầu như không dùng trong hội thoại. Trong đề thi hay xuất hiện ở dạng trích dẫn: 先生は「早く来い」と言った.
比較 / So sánh:行け(thô)/行きなさい(mềm hơn, trên xuống dưới)/行ってください(lịch sự).
よく出る形 / Dạng hay ra:(標識)止まれ・注意しろ/〜と書いてある/〜と言われた。
早く起きろ。
Dậy nhanh lên.
がんばれ!もう少しだ。
Cố lên! Sắp được rồi.
「危ない、逃げろ」と叫んだ。
Anh ta hét lên 'Nguy hiểm, chạy đi'.

Cùng bài

Khu vực học JLPT

Tạo tài khoản miễn phí để bắt đầu lộ trình JLPT và lưu lại toàn bộ tiến độ của bạn.

hoặc
Quên mật khẩu?

Bài báo song ngữ vẫn đọc được miễn phí, không cần tài khoản.

Chọn ngôn ngữ của bạn

Nội dung tiếng Nhật luôn giữ nguyên — đó là phần bạn học.

Chọn cấp độ trước khi bắt đầu

Tài khoản của bạn chưa chọn cấp học. Chọn một cấp để JNews mở đúng lộ trình, đúng bài tập và lưu tiến độ cho bạn.

Chọn xong, bốn cấp còn lại sẽ khoá. Vẫn đổi được sau, nhưng phải xoá tiến độ cấp cũ.