6課 命令・禁止・義務
Mệnh lệnh, cấm đoán, nghĩa vụ — 命令形, なさい, なければならない, てもいい
接続:Vます形(stem) + なさい
Hãy… — mệnh lệnh mềm hơn thể mệnh lệnh, nhưng vẫn là từ trên xuống dưới.
注意 / Lưu ý:Hay gặp ở: cha mẹ nói với con, thầy nói với trò, và đề bài thi(正しいものを選びなさい). Không dùng với cấp trên.
比較 / So sánh:食べろ(thô)/食べなさい(mềm, bề trên)/食べてください(lịch sự).
よく出る形 / Dạng hay ra:Vます形+なさい。(〜を選びなさい・書きなさい)
早く寝なさい。
Đi ngủ sớm đi con.
正しい答えを選びなさい。
Hãy chọn đáp án đúng.
もっとよく考えなさい。
Hãy suy nghĩ kỹ hơn nữa.