6課 命令・禁止・義務
Mệnh lệnh, cấm đoán, nghĩa vụ — 命令形, なさい, なければならない, てもいい
接続:Vない形(ない→なく) + なる/可能形ない形 + なる
Đã trở nên không còn… — sự thay đổi từ 'có' sang 'không'. Với thể khả năng: mất khả năng làm gì.
注意 / Lưu ý:Tính từ い đổi く: 高くなくなった. Đây là cặp đối với 〜ようになる(trở nên làm được).
比較 / So sánh:読めるようになった(đã đọc được)/読めなくなった(không còn đọc được nữa).
よく出る形 / Dạng hay ra:〜て、V可能形ない形+なりました。
目が悪くなって、小さい字が読めなくなりました。
Mắt kém đi nên tôi không đọc được chữ nhỏ nữa.
最近、テレビを見なくなりました。
Dạo này tôi không xem TV nữa.
けがをして、走れなくなった。
Bị thương nên tôi không chạy được nữa.