6課 命令・禁止・義務
Mệnh lệnh, cấm đoán, nghĩa vụ — 命令形, なさい, なければならない, てもいい
接続:Vない形(ない→なくて) + もいい
Không cần phải…, không làm cũng được.
注意 / Lưu ý:Dạng lịch sự: 〜なくてもいいです/なくても大丈夫です/なくてもかまいません. Đối lập trực tiếp với なければならない.
比較 / So sánh:〜なくてもいい(không cần làm)/〜てはいけない(không được làm)— hai nghĩa khác hẳn nhau.
よく出る形 / Dạng hay ra:〜から、Vなくてもいいです。
明日は休みだから、早く起きなくてもいいです。
Mai được nghỉ nên không cần dậy sớm.
全部食べなくてもいいですよ。
Không cần ăn hết đâu.
予約しなくてもかまいません。
Không đặt trước cũng không sao.
Cách chia: Thể ない ない形 →