6課 命令・禁止・義務
Mệnh lệnh, cấm đoán, nghĩa vụ — 命令形, なさい, なければならない, てもいい
接続:Vて形 + はいけない/はいけません(会話: 〜ちゃいけない)
Không được…, cấm… — cấm đoán dựa trên quy định.
注意 / Lưu ý:Rút gọn khẩu ngữ: 食べては→食べちゃ, 飲んでは→飲んじゃ. Biển báo công cộng hay dùng 〜禁止 hoặc 〜ないでください.
比較 / So sánh:てはいけない(cấm theo quy định)/〜な(cấm — thô)/〜ないでください(xin đừng).
よく出る形 / Dạng hay ra:(場所・場面)で Vてはいけません。
ここで写真を撮ってはいけません。
Không được chụp ảnh ở đây.
図書館で大きい声で話してはいけない。
Không được nói to trong thư viện.
まだ帰っちゃいけないよ。
Chưa được về đâu nhé.
Cách chia: Thể て て形 →