6課 命令・禁止・義務
Mệnh lệnh, cấm đoán, nghĩa vụ — 命令形, なさい, なければならない, てもいい
接続:〜なければ → 〜なきゃ/〜なくては → 〜なくちゃ
Phải… đây — dạng rút gọn khẩu ngữ của 〜なければならない, thường bỏ luôn phần sau.
注意 / Lưu ý:Chỉ dùng trong hội thoại thân mật, không viết trong báo cáo hay thư. Trong đề thi thường xuất hiện ở phần nghe.
比較 / So sánh:行かなければなりません(trang trọng)/行かなきゃ(thân mật).
よく出る形 / Dạng hay ra:もう〜なきゃ。/〜なくちゃいけない。
あ、もう行かなきゃ。
A, mình phải đi rồi.
宿題をやらなくちゃ。
Phải làm bài tập thôi.
明日は早く起きなきゃいけない。
Mai phải dậy sớm.