6課 命令・禁止・義務
Mệnh lệnh, cấm đoán, nghĩa vụ — 命令形, なさい, なければならない, てもいい
接続:V辞書形 + な
Cấm, đừng có mà…! — cấm đoán rất mạnh và thô, ngang cấp độ với thể mệnh lệnh.
注意 / Lưu ý:Đừng nhầm với 〜なさい (mềm) hay trợ từ cuối câu 〜な (cảm thán). Ở đây gắn vào 辞書形: 吸うな.
比較 / So sánh:吸うな(cấm — thô)/吸ってはいけない(cấm — chuẩn)/吸わないでください(xin đừng — lịch sự).
よく出る形 / Dạng hay ra:V辞書形+な。(標識・掲示・怒った口調)
ここでたばこを吸うな。
Cấm hút thuốc ở đây.
さわるな、危険。
Cấm sờ vào, nguy hiểm.
泣くな、大丈夫だから。
Đừng khóc, không sao đâu.