6課 命令・禁止・義務
Mệnh lệnh, cấm đoán, nghĩa vụ — 命令形, なさい, なければならない, てもいい
接続:Vて形 + もいい(ですか)
Được phép… — cho phép. Ở câu hỏi là xin phép.
注意 / Lưu ý:Dạng lịch sự hơn khi xin phép: 〜てもよろしいですか/〜てもかまいませんか. Khi từ chối thì thường không nói ×いいえ mà nói すみません、ちょっと….
よく出る形 / Dạng hay ra:Vてもいいですか。→ はい、どうぞ/すみません、ちょっと…。
ここで写真を撮ってもいいですか。
Tôi chụp ảnh ở đây được không ạ?
この資料をコピーしてもいいですよ。
Bạn cứ copy tài liệu này cũng được.
エアコンをつけてもかまいませんか。
Tôi bật điều hòa có được không ạ?
Cách chia: Thể て て形 →