6課 命令・禁止・義務
Mệnh lệnh, cấm đoán, nghĩa vụ — 命令形, なさい, なければならない, てもいい
接続:Vない形(ない→なければ) + ならない/いけない
Phải…, buộc phải… — nghĩa vụ do quy định, hoàn cảnh, luật lệ.
注意 / Lưu ý:ならない thiên về quy tắc chung, xã hội; いけない thiên về hoàn cảnh cá nhân. Dạng phủ định của cả hai đều mang nghĩa 'phải'.
比較 / So sánh:〜なければならない(phải)/〜なくてもいい(không cần)/〜てはいけない(không được).
よく出る形 / Dạng hay ra:(〜までに)Vなければなりません。
明日までにこの仕事を終えなければなりません。
Tôi phải làm xong việc này trước ngày mai.
外国人は在留カードを持たなければならない。
Người nước ngoài phải mang theo thẻ cư trú.
薬は毎日飲まなければいけませんか。
Thuốc phải uống hằng ngày ạ?
Cách chia: Thể ない ない形 →