6課 命令・禁止・義務
Mệnh lệnh, cấm đoán, nghĩa vụ — 命令形, なさい, なければならない, てもいい
接続:Vた形/Vない形 + ほうがいい
Nên…, tốt hơn là… — lời khuyên khá mạnh, có ý 'nếu không thì không hay'.
注意 / Lưu ý:Khẳng định dùng た形(行ったほうがいい), phủ định dùng ない形(行かないほうがいい). Đây là điểm hay bị sai.
比較 / So sánh:〜たらどうですか(gợi ý nhẹ)/〜たほうがいい(khuyên mạnh)/〜なければならない(bắt buộc).
よく出る形 / Dạng hay ra:〜なら、Vたほうがいいですよ。
熱があるなら、病院に行ったほうがいいですよ。
Nếu sốt thì nên đi bệnh viện đấy.
夜遅くコーヒーを飲まないほうがいいです。
Đêm khuya thì không nên uống cà phê.
傘を持っていったほうがいいと思います。
Tôi nghĩ nên mang theo ô.