6課 命令・禁止・義務
Mệnh lệnh, cấm đoán, nghĩa vụ — 命令形, なさい, なければならない, てもいい
接続:お + Vます形(stem) + ください(Ⅲ類: ご+名詞+ください)
Xin quý khách vui lòng… — kính ngữ dạng đề nghị, nâng người nghe lên.
注意 / Lưu ý:Động từ Ⅲ類 gốc Hán dùng ご: ご注意ください, ご利用ください. Động từ một âm tiết như 見る, 来る không dùng mẫu này.
比較 / So sánh:待ってください(lịch sự thường)/お待ちください(kính ngữ, dịch vụ).
よく出る形 / Dạng hay ra:お+Vます形+ください/ご+漢語+ください。
こちらで少々お待ちください。
Xin quý khách vui lòng đợi một lát ở đây.
足元にご注意ください。
Xin chú ý dưới chân.
どうぞお入りください。
Xin mời vào.
Cách chia: Kính ngữ 尊敬語 →