JNews

Cấp này đã khoá

6課 命令・禁止・義務
Mệnh lệnh, cấm đoán, nghĩa vụ — 命令形, なさい, なければならない, てもいい
6課

お〜ください

接続:お + Vます形(stem) + ください(Ⅲ類: ご+名詞+ください)
Xin quý khách vui lòng… — kính ngữ dạng đề nghị, nâng người nghe lên.
注意 / Lưu ý:Động từ Ⅲ類 gốc Hán dùng ご: ご注意ください, ご利用ください. Động từ một âm tiết như 見る, 来る không dùng mẫu này.
比較 / So sánh:待ってください(lịch sự thường)/お待ちください(kính ngữ, dịch vụ).
よく出る形 / Dạng hay ra:お+Vます形+ください/ご+漢語+ください。
こちらで少々お待ちください。
Xin quý khách vui lòng đợi một lát ở đây.
足元にご注意ください。
Xin chú ý dưới chân.
どうぞお入りください。
Xin mời vào.

Cách chia: Kính ngữ 尊敬語 →

Cùng bài

Khu vực học JLPT

Tạo tài khoản miễn phí để bắt đầu lộ trình JLPT và lưu lại toàn bộ tiến độ của bạn.

hoặc
Quên mật khẩu?

Bài báo song ngữ vẫn đọc được miễn phí, không cần tài khoản.

Chọn ngôn ngữ của bạn

Nội dung tiếng Nhật luôn giữ nguyên — đó là phần bạn học.

Chọn cấp độ trước khi bắt đầu

Tài khoản của bạn chưa chọn cấp học. Chọn một cấp để JNews mở đúng lộ trình, đúng bài tập và lưu tiến độ cho bạn.

Chọn xong, bốn cấp còn lại sẽ khoá. Vẫn đổi được sau, nhưng phải xoá tiến độ cấp cũ.