JNews

Cấp này đã khoá

7課 授受表現
Cho & nhận — あげる/くれる/もらう và dạng てV
7課

Nに Nを あげる/さしあげる/やる

接続:(私・私側)は (人)に Nを あげる
Cho, tặng (người khác) — người nhận mang に. Chọn động từ theo vị thế người nhận.
注意 / Lưu ý:Thang bậc: さしあげる(cấp trên)> あげる(ngang hàng)> やる(người dưới, cây cối, động vật). Không dùng khi người nhận là tôi.
比較 / So sánh:あげる(tôi→người khác)/くれる(người khác→tôi)— điểm nhìn ngược nhau.
よく出る形 / Dạng hay ra:(私)は(人)に Nをあげます。
わたしは友だちにプレゼントをあげました。
Tôi đã tặng quà cho bạn.
先生にお土産をさしあげました。
Tôi đã biếu thầy chút quà.
毎朝、花に水をやります。
Sáng nào tôi cũng tưới nước cho hoa.

Cùng bài

Khu vực học JLPT

Tạo tài khoản miễn phí để bắt đầu lộ trình JLPT và lưu lại toàn bộ tiến độ của bạn.

hoặc
Quên mật khẩu?

Bài báo song ngữ vẫn đọc được miễn phí, không cần tài khoản.

Chọn ngôn ngữ của bạn

Nội dung tiếng Nhật luôn giữ nguyên — đó là phần bạn học.

Chọn cấp độ trước khi bắt đầu

Tài khoản của bạn chưa chọn cấp học. Chọn một cấp để JNews mở đúng lộ trình, đúng bài tập và lưu tiến độ cho bạn.

Chọn xong, bốn cấp còn lại sẽ khoá. Vẫn đổi được sau, nhưng phải xoá tiến độ cấp cũ.