7課 授受表現
Cho & nhận — あげる/くれる/もらう và dạng てV
接続:(私・私側)は (人)に Nを あげる
Cho, tặng (người khác) — người nhận mang に. Chọn động từ theo vị thế người nhận.
注意 / Lưu ý:Thang bậc: さしあげる(cấp trên)> あげる(ngang hàng)> やる(người dưới, cây cối, động vật). Không dùng khi người nhận là tôi.
比較 / So sánh:あげる(tôi→người khác)/くれる(người khác→tôi)— điểm nhìn ngược nhau.
よく出る形 / Dạng hay ra:(私)は(人)に Nをあげます。
わたしは友だちにプレゼントをあげました。
Tôi đã tặng quà cho bạn.
先生にお土産をさしあげました。
Tôi đã biếu thầy chút quà.
毎朝、花に水をやります。
Sáng nào tôi cũng tưới nước cho hoa.