JNews

Cấp này đã khoá

7課 授受表現
Cho & nhận — あげる/くれる/もらう và dạng てV
7課

Vて さしあげる

接続:(私)は (目上)に Vて形 + さしあげる
Khiêm nhường: làm giúp cho người trên — dạng khiêm nhường của 〜てあげる.
注意 / Lưu ý:Nói trực tiếp với người trên thì bất lịch sự vì nghe như kể công. Thường chỉ dùng khi kể lại cho người thứ ba. Khi mời giúp, dùng お〜しましょうか.
比較 / So sánh:お荷物をお持ちしましょうか(đúng)/お荷物を持ってさしあげましょうか(sai — kể công).
よく出る形 / Dạng hay ra:(第三者に話すとき)〜てさしあげました。
わたしは部長を駅まで送ってさしあげました。
Tôi đã tiễn trưởng phòng ra ga.
お客様に道を教えてさしあげた。
Tôi đã chỉ đường cho khách.
祖母に手紙を読んでさしあげました。
Tôi đã đọc thư giúp bà.

Cùng bài

Khu vực học JLPT

Tạo tài khoản miễn phí để bắt đầu lộ trình JLPT và lưu lại toàn bộ tiến độ của bạn.

hoặc
Quên mật khẩu?

Bài báo song ngữ vẫn đọc được miễn phí, không cần tài khoản.

Chọn ngôn ngữ của bạn

Nội dung tiếng Nhật luôn giữ nguyên — đó là phần bạn học.

Chọn cấp độ trước khi bắt đầu

Tài khoản của bạn chưa chọn cấp học. Chọn một cấp để JNews mở đúng lộ trình, đúng bài tập và lưu tiến độ cho bạn.

Chọn xong, bốn cấp còn lại sẽ khoá. Vẫn đổi được sau, nhưng phải xoá tiến độ cấp cũ.