7課 授受表現
Cho & nhận — あげる/くれる/もらう và dạng てV
接続:(私)は (目上)に Vて形 + さしあげる
Khiêm nhường: làm giúp cho người trên — dạng khiêm nhường của 〜てあげる.
注意 / Lưu ý:Nói trực tiếp với người trên thì bất lịch sự vì nghe như kể công. Thường chỉ dùng khi kể lại cho người thứ ba. Khi mời giúp, dùng お〜しましょうか.
比較 / So sánh:お荷物をお持ちしましょうか(đúng)/お荷物を持ってさしあげましょうか(sai — kể công).
よく出る形 / Dạng hay ra:(第三者に話すとき)〜てさしあげました。
わたしは部長を駅まで送ってさしあげました。
Tôi đã tiễn trưởng phòng ra ga.
お客様に道を教えてさしあげた。
Tôi đã chỉ đường cho khách.
祖母に手紙を読んでさしあげました。
Tôi đã đọc thư giúp bà.
Cùng bài
- Nに Nを あげる/さしあげる/やる nni no ageru sashiageru yaru
- Nが(私に)Nを くれる/くださる nga watashini no kureru kudasaru
- Nは Nに/から Nを もらう/いただく nha nni kara no morau itadaku
- Vて あげる/さしあげる/やる vte ageru sashiageru yaru
- Vて くれる/くださる vte kureru kudasaru
- Nに Vて もらう/いただく nni vte morau itadaku
- 〜てくださる と 〜ていただく tekudasaru to teitadaku