JNews

Cấp này đã khoá

7課 授受表現
Cho & nhận — あげる/くれる/もらう và dạng てV
7課

Nは Nに/から Nを もらう/いただく

接続:(私)は (人)に/から Nを もらう
Nhận được từ ai — điểm nhìn đặt ở người nhận. Người cho mang に hoặc から.
注意 / Lưu ý:Nếu người cho là tổ chức, công ty thì phải dùng から: 会社からもらった. Với cấp trên dùng khiêm nhường いただく.
比較 / So sánh:友だちが私に本をくれた(nhìn từ người cho)/私は友だちに本をもらった(nhìn từ người nhận)— cùng một sự việc.
よく出る形 / Dạng hay ra:(私)は(人)に/から Nをもらいました/いただきました。
わたしは友だちにチョコレートをもらいました。
Tôi nhận được sô cô la từ bạn.
先生に推薦状をいただきました。
Tôi đã nhận được thư giới thiệu từ thầy.
会社から手紙をもらいました。
Tôi nhận được thư từ công ty.

Cách chia: Khiêm nhường ngữ 謙譲語 →

Cùng bài

Khu vực học JLPT

Tạo tài khoản miễn phí để bắt đầu lộ trình JLPT và lưu lại toàn bộ tiến độ của bạn.

hoặc
Quên mật khẩu?

Bài báo song ngữ vẫn đọc được miễn phí, không cần tài khoản.

Chọn ngôn ngữ của bạn

Nội dung tiếng Nhật luôn giữ nguyên — đó là phần bạn học.

Chọn cấp độ trước khi bắt đầu

Tài khoản của bạn chưa chọn cấp học. Chọn một cấp để JNews mở đúng lộ trình, đúng bài tập và lưu tiến độ cho bạn.

Chọn xong, bốn cấp còn lại sẽ khoá. Vẫn đổi được sau, nhưng phải xoá tiến độ cấp cũ.