JNews

Cấp này đã khoá

7課 授受表現
Cho & nhận — あげる/くれる/もらう và dạng てV
7課

Vて あげる/さしあげる/やる

接続:(私)は (人)に Vて形 + あげる
Làm gì đó giúp cho ai — nhấn mạnh ơn huệ qua hành động, không phải trao vật.
注意 / Lưu ý:Nói thẳng với đối phương thì dễ nghe kiêu('tôi làm ơn cho bạn đấy'). Với cấp trên nên đổi thành 〜ましょうか hoặc 〜させていただきます.
比較 / So sánh:荷物を持ってあげましょうか(hơi bề trên)/荷物をお持ちしましょうか(khiêm nhường — an toàn).
よく出る形 / Dạng hay ra:(人)に Vてあげます/てさしあげます。
わたしは友だちに本を貸してあげました。
Tôi đã cho bạn mượn sách.
妹に日本語を教えてあげます。
Tôi sẽ dạy tiếng Nhật cho em gái.
犬を散歩に連れて行ってやった。
Tôi đã dắt con chó đi dạo.

Cùng bài

Khu vực học JLPT

Tạo tài khoản miễn phí để bắt đầu lộ trình JLPT và lưu lại toàn bộ tiến độ của bạn.

hoặc
Quên mật khẩu?

Bài báo song ngữ vẫn đọc được miễn phí, không cần tài khoản.

Chọn ngôn ngữ của bạn

Nội dung tiếng Nhật luôn giữ nguyên — đó là phần bạn học.

Chọn cấp độ trước khi bắt đầu

Tài khoản của bạn chưa chọn cấp học. Chọn một cấp để JNews mở đúng lộ trình, đúng bài tập và lưu tiến độ cho bạn.

Chọn xong, bốn cấp còn lại sẽ khoá. Vẫn đổi được sau, nhưng phải xoá tiến độ cấp cũ.