7課 授受表現
Cho & nhận — あげる/くれる/もらう và dạng てV
接続:(私)は (人)に Vて形 + あげる
Làm gì đó giúp cho ai — nhấn mạnh ơn huệ qua hành động, không phải trao vật.
注意 / Lưu ý:Nói thẳng với đối phương thì dễ nghe kiêu('tôi làm ơn cho bạn đấy'). Với cấp trên nên đổi thành 〜ましょうか hoặc 〜させていただきます.
比較 / So sánh:荷物を持ってあげましょうか(hơi bề trên)/荷物をお持ちしましょうか(khiêm nhường — an toàn).
よく出る形 / Dạng hay ra:(人)に Vてあげます/てさしあげます。
わたしは友だちに本を貸してあげました。
Tôi đã cho bạn mượn sách.
妹に日本語を教えてあげます。
Tôi sẽ dạy tiếng Nhật cho em gái.
犬を散歩に連れて行ってやった。
Tôi đã dắt con chó đi dạo.