7課 授受表現
Cho & nhận — あげる/くれる/もらう và dạng てV
接続:(私)は (人)に Vて形 + もらう
Được ai đó làm cho, nhờ ai đó làm — điểm nhìn ở người hưởng lợi. Người làm mang に.
注意 / Lưu ý:Khác với てくれる ở chủ ngữ: てくれる chủ ngữ là người làm, てもらう chủ ngữ là tôi. Ý nghĩa gần như nhau.
比較 / So sánh:友だちが手伝ってくれた(bạn giúp tôi)/私は友だちに手伝ってもらった(tôi được bạn giúp).
よく出る形 / Dạng hay ra:(私)は(人)に Vてもらいました/ていただきました。
わたしは友だちに引っ越しを手伝ってもらいました。
Tôi được bạn giúp chuyển nhà.
先生に作文を直していただきました。
Tôi được thầy sửa bài văn cho.
写真を撮ってもらえませんか。
Bạn chụp giúp tôi tấm ảnh được không?
Cách chia: Khiêm nhường ngữ 謙譲語 →