JNews

Cấp này đã khoá

7課 授受表現
Cho & nhận — あげる/くれる/もらう và dạng てV
7課

〜てくださる と 〜ていただく

接続:(目上)が Vてくださる ↔ (私)は(目上)に Vていただく
Kính ngữ của cho – nhận qua hành động. くださる = tôn kính (nhìn từ người trên), いただく = khiêm nhường (nhìn từ tôi).
注意 / Lưu ý:Cùng một sự việc, hai điểm nhìn. Trong thư từ, email công việc, 〜ていただき、ありがとうございます là mẫu chuẩn.
比較 / So sánh:先生が教えてくださいました/先生に教えていただきました — nghĩa như nhau, chỉ khác chủ ngữ.
よく出る形 / Dạng hay ra:〜ていただき、ありがとうございます。/〜ていただけますか。
先生が推薦状を書いてくださいました。
Thầy đã viết thư giới thiệu cho tôi.
部長に相談に乗っていただきました。
Tôi đã được trưởng phòng cho lời khuyên.
ご協力いただき、ありがとうございます。
Cảm ơn quý vị đã hợp tác.

Cùng bài

Khu vực học JLPT

Tạo tài khoản miễn phí để bắt đầu lộ trình JLPT và lưu lại toàn bộ tiến độ của bạn.

hoặc
Quên mật khẩu?

Bài báo song ngữ vẫn đọc được miễn phí, không cần tài khoản.

Chọn ngôn ngữ của bạn

Nội dung tiếng Nhật luôn giữ nguyên — đó là phần bạn học.

Chọn cấp độ trước khi bắt đầu

Tài khoản của bạn chưa chọn cấp học. Chọn một cấp để JNews mở đúng lộ trình, đúng bài tập và lưu tiến độ cho bạn.

Chọn xong, bốn cấp còn lại sẽ khoá. Vẫn đổi được sau, nhưng phải xoá tiến độ cấp cũ.