7課 授受表現
Cho & nhận — あげる/くれる/もらう và dạng てV
接続:(目上)が Vてくださる ↔ (私)は(目上)に Vていただく
Kính ngữ của cho – nhận qua hành động. くださる = tôn kính (nhìn từ người trên), いただく = khiêm nhường (nhìn từ tôi).
注意 / Lưu ý:Cùng một sự việc, hai điểm nhìn. Trong thư từ, email công việc, 〜ていただき、ありがとうございます là mẫu chuẩn.
比較 / So sánh:先生が教えてくださいました/先生に教えていただきました — nghĩa như nhau, chỉ khác chủ ngữ.
よく出る形 / Dạng hay ra:〜ていただき、ありがとうございます。/〜ていただけますか。
先生が推薦状を書いてくださいました。
Thầy đã viết thư giới thiệu cho tôi.
部長に相談に乗っていただきました。
Tôi đã được trưởng phòng cho lời khuyên.
ご協力いただき、ありがとうございます。
Cảm ơn quý vị đã hợp tác.