7課 授受表現
Cho & nhận — あげる/くれる/もらう và dạng てV
接続:(人)が (私・私側)に Nを くれる
(Ai đó) cho tôi — người nhận luôn là tôi hoặc người phía tôi.
注意 / Lưu ý:Nếu người cho là cấp trên thì dùng kính ngữ くださる(→くださいます). Người nhận là tôi thì thường lược bỏ 私に.
比較 / So sánh:友だちが私に本をくれた(bạn cho tôi)/私は友だちに本をあげた(tôi cho bạn).
よく出る形 / Dạng hay ra:(人)が(私に)Nをくれました/くださいました。
友だちがわたしに花をくれました。
Bạn tôi đã tặng hoa cho tôi.
先生が辞書をくださいました。
Thầy đã cho tôi cuốn từ điển.
兄が弟におもちゃをくれた。
Anh trai đã cho em trai tôi món đồ chơi.
Cách chia: Kính ngữ 尊敬語 →