JNews

Cấp này đã khoá

3課 受身・使役・使役受身
Bị động / sai khiến / bị sai khiến — được, bị, bắt, cho phép
3課

〜(さ)せる(使役)

接続:自動詞: (人)を V使役形/他動詞: (人)に Nを V使役形
① Bắt buộc: bắt ai đó làm. ② Cho phép: để cho ai đó làm.
注意 / Lưu ý:Trợ từ khác nhau tùy loại động từ: tự động từ dùng を(子どもを行かせる), tha động từ dùng に(子どもに本を読ませる). Chỉ dùng từ trên xuống dưới.
比較 / So sánh:(強制)野菜を食べさせた(bắt ăn)/(許可)好きなものを食べさせた(cho ăn thứ thích).
よく出る形 / Dạng hay ra:(人)を+自動詞使役/(人)に+Nを+他動詞使役。
母は子供を公園で遊ばせました。
Mẹ cho con chơi ở công viên.
先生は学生に作文を書かせました。
Thầy bắt học sinh viết bài văn.
父は妹を一人で行かせなかった。
Bố không cho em gái đi một mình.

Cách chia: Thể sai khiến 使役形 →

Cùng bài

Khu vực học JLPT

Tạo tài khoản miễn phí để bắt đầu lộ trình JLPT và lưu lại toàn bộ tiến độ của bạn.

hoặc
Quên mật khẩu?

Bài báo song ngữ vẫn đọc được miễn phí, không cần tài khoản.

Chọn ngôn ngữ của bạn

Nội dung tiếng Nhật luôn giữ nguyên — đó là phần bạn học.

Chọn cấp độ trước khi bắt đầu

Tài khoản của bạn chưa chọn cấp học. Chọn một cấp để JNews mở đúng lộ trình, đúng bài tập và lưu tiến độ cho bạn.

Chọn xong, bốn cấp còn lại sẽ khoá. Vẫn đổi được sau, nhưng phải xoá tiến độ cấp cũ.