JNews

Cấp này đã khoá

3課 受身・使役・使役受身
Bị động / sai khiến / bị sai khiến — được, bị, bắt, cho phép
3課

〜によって(受身の動作主)

接続:N(人)+ によって + V受身形
Bởi (ai) — đánh dấu người thực hiện trong câu bị động về phát minh, phát hiện, sáng tác, xây dựng.
注意 / Lưu ý:Chỉ dùng với động từ kiểu 発明する・発見する・書く・作る・建てる. Không nói ×先生によってほめられた.
比較 / So sánh:に(bị động thường)/によって(phát minh, sáng tạo — văn viết).
よく出る形 / Dạng hay ra:Nは(人)によって 発明された/書かれた/建てられた。
電話はベルによって発明されました。
Điện thoại được phát minh bởi Bell.
この小説は夏目漱石によって書かれました。
Cuốn tiểu thuyết này được viết bởi Natsume Souseki.
新しい薬がその研究者によって発見された。
Loại thuốc mới đã được phát hiện bởi nhà nghiên cứu đó.

Cách chia: Thể bị động 受身形 →

Cùng bài

Khu vực học JLPT

Tạo tài khoản miễn phí để bắt đầu lộ trình JLPT và lưu lại toàn bộ tiến độ của bạn.

hoặc
Quên mật khẩu?

Bài báo song ngữ vẫn đọc được miễn phí, không cần tài khoản.

Chọn ngôn ngữ của bạn

Nội dung tiếng Nhật luôn giữ nguyên — đó là phần bạn học.

Chọn cấp độ trước khi bắt đầu

Tài khoản của bạn chưa chọn cấp học. Chọn một cấp để JNews mở đúng lộ trình, đúng bài tập và lưu tiến độ cho bạn.

Chọn xong, bốn cấp còn lại sẽ khoá. Vẫn đổi được sau, nhưng phải xoá tiến độ cấp cũ.