3課 受身・使役・使役受身
Bị động / sai khiến / bị sai khiến — được, bị, bắt, cho phép
接続:N(物・事)は/が V受身形(動作主は言わない)
Bị động khách quan — chủ ngữ là vật, sự việc; không nêu người làm. Dùng trong tin tức, thông báo, văn viết.
注意 / Lưu ý:Đây là dạng bị động hay gặp nhất trong văn viết và đề đọc N4. Người làm không quan trọng nên bị lược bỏ.
比較 / So sánh:直接受身(chủ ngữ là người, có に)/客観受身(chủ ngữ là vật, không có に).
よく出る形 / Dạng hay ra:Nは(年)に 建てられた/作られた/行われる/使われている。
このお寺は400年前に建てられました。
Ngôi chùa này được xây cách đây 400 năm.
会議は来週の月曜日に行われます。
Cuộc họp sẽ được tổ chức vào thứ Hai tuần sau.
日本語は世界中で勉強されています。
Tiếng Nhật đang được học ở khắp thế giới.
Cách chia: Thể bị động 受身形 →
Cùng bài
- 受身形(受身の作り方) ukemi kei ukemino tsukurikata
- 直接受身(N1はN2に〜られる) chokusetsu ukemi n1han2ni rareru
- 迷惑・所有物受身(N3を〜られる) meiwaku shoyuubutsu ukemi n3o rareru
- 〜によって(受身の動作主) niyotte ukemino dousa shu
- 使役形(作り方) shieki kei tsukurikata
- 〜(さ)せる(使役) sa seru shieki
- 使役受身形(作り方) shiekiukemi kei tsukurikata
- 〜(さ)せられる(使役受身) sa serareru shiekiukemi
- 〜させてください sasetekudasai
- 〜させていただけませんか saseteitadakemasenka
- ていねい形 と ふつう形 teinei kei to futsuu kei