JNews

Cấp này đã khoá

3課 受身・使役・使役受身
Bị động / sai khiến / bị sai khiến — được, bị, bắt, cho phép
3課

迷惑・所有物受身(N3を〜られる)

接続:(私)は (人)に (物・体の部分)を V受身形
Bị động thiệt hại / sở hữu — bị ai đó làm gì lên đồ của mình hoặc cơ thể mình, mang sắc thái phiền toái.
注意 / Lưu ý:Vật bị tác động vẫn giữ を, không đổi thành が. Đây là điểm phân biệt quan trọng với bị động trực tiếp.
比較 / So sánh:足を踏まれた(bị giẫm chân — có を)/私はほめられた(được khen — không có を).
よく出る形 / Dạng hay ra:(私)は(人)に(体・持ち物)を Vられた。
電車の中で足を踏まれました。
Tôi bị giẫm chân trên tàu.
弟にケーキを食べられました。
Tôi bị em trai ăn mất cái bánh.
どろぼうに財布を取られました。
Tôi bị trộm lấy mất ví.

Cách chia: Thể bị động 受身形 →

Cùng bài

Khu vực học JLPT

Tạo tài khoản miễn phí để bắt đầu lộ trình JLPT và lưu lại toàn bộ tiến độ của bạn.

hoặc
Quên mật khẩu?

Bài báo song ngữ vẫn đọc được miễn phí, không cần tài khoản.

Chọn ngôn ngữ của bạn

Nội dung tiếng Nhật luôn giữ nguyên — đó là phần bạn học.

Chọn cấp độ trước khi bắt đầu

Tài khoản của bạn chưa chọn cấp học. Chọn một cấp để JNews mở đúng lộ trình, đúng bài tập và lưu tiến độ cho bạn.

Chọn xong, bốn cấp còn lại sẽ khoá. Vẫn đổi được sau, nhưng phải xoá tiến độ cấp cũ.