3課 受身・使役・使役受身
Bị động / sai khiến / bị sai khiến — được, bị, bắt, cho phép
接続:V使役形て形 + ください
Xin hãy cho tôi làm… — lịch sự xin phép để tự mình làm việc gì đó.
注意 / Lưu ý:Khác hẳn 〜てください (nhờ người khác làm). Ở đây người làm là mình.
比較 / So sánh:やってください(bạn làm đi)/やらせてください(cho tôi làm đi).
よく出る形 / Dạng hay ra:(私に)Vさせてください。/〜させていただきます(khiêm nhường).
その仕事は私にやらせてください。
Xin hãy để tôi làm công việc đó.
すみません、少し休ませてください。
Xin lỗi, cho tôi nghỉ một chút.
写真を撮らせてください。
Cho tôi chụp ảnh với ạ.
Cách chia: Thể sai khiến 使役形 →
Cùng bài
- 受身形(受身の作り方) ukemi kei ukemino tsukurikata
- 直接受身(N1はN2に〜られる) chokusetsu ukemi n1han2ni rareru
- 客観受身(Nは/が〜られる) kyakkan ukemi nha ga rareru
- 迷惑・所有物受身(N3を〜られる) meiwaku shoyuubutsu ukemi n3o rareru
- 〜によって(受身の動作主) niyotte ukemino dousa shu
- 使役形(作り方) shieki kei tsukurikata
- 〜(さ)せる(使役) sa seru shieki
- 使役受身形(作り方) shiekiukemi kei tsukurikata
- 〜(さ)せられる(使役受身) sa serareru shiekiukemi
- 〜させていただけませんか saseteitadakemasenka
- ていねい形 と ふつう形 teinei kei to futsuu kei