1課 可能・能力
Khả năng — thể khả năng, 見える/聞こえる, ことができる
接続:Ⅰ類: 〜れる/Ⅱ類: 〜られる(食べられる)/Ⅲ類: できる・来られる
Có năng lực làm được — dùng thể khả năng để nói về khả năng bản thân. Đối tượng mang が.
注意 / Lưu ý:Phân biệt với thể bị động cùng hình thức 〜られる ở Ⅱ類. Nhận biết bằng trợ từ: khả năng dùng が, bị động dùng を・に.
比較 / So sánh:漢字が読められる → sai. 漢字が読める(Ⅰ類)/ごはんが食べられる(Ⅱ類).
よく出る形 / Dạng hay ra:Nは Nが V(ら)れます。
ミラーさんは漢字が読めます。
Anh Miller đọc được chữ Hán.
わたしは辛いものが食べられません。
Tôi không ăn được đồ cay.
日本語で電話がかけられるようになりました。
Tôi đã gọi điện được bằng tiếng Nhật rồi.
Cách chia: Thể khả năng 可能形 →